Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đề phòng" (1)
đề phòng
Tiếng Anh
Động từto prevent, to guard against
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
To seal windows with tape to prevent glass from shattering.
Từ liên quan "đề phòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đề phòng" (3)
Để đề phòng, vui lòng luôn sao lưu dữ liệu.
For precaution, please make sure to back up your data.
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
To seal windows with tape to prevent glass from shattering.
Một số người mang theo gậy để phòng thân.
Some people carry sticks for self-defense.
